NIÊN GIÁM THỐNG KÊ SỐ LIỆU GIÁO DỤC TRƯỜNG THPT LỤC NGẠN SỐ 3 TỪ NĂM 2017 ĐẾN NĂM 2021

1. Thống kê số liệu về đội ngũ giáo viên

2. Thống kê số liệu về quy mô lớp học

  1. THỐNG KÊ GIÁO VIÊN THEO MÔN DẠY
 

Năm

Tổng giáo viên

Trong đó

Giáo viên theo môn

 

Ngữ văn

Toán

Ngoại ngữ

(Anh)

GDTC

GDQP

Lịch sử

Địa lý

GDCD

Vật lý

Hóa học

Sinh học

Công nghệ

Tin học

 

Nữ

Dân tộc

 

2017

79

58

27

11

12

10

6

2

4

4

3

8

7

5

2

5

 

2018

79

58

27

11

12

10

6

2

4

4

3

8

7

5

2

5

 

2019

79

59

26

10

12

10

6

2

4

4

3

9

7

5

2

5

 

2020

78

59

27

10

12

11

6

2

4

4

2

9

7

4

2

5

 

2021

79

60

27

10

12

10

6

1

5

4

3

9

7

5

2

5

 

 

  1. THỐNG KÊ LỚP HỌC

Năm học 2017-2018

 

STT

Loại lớp

Tổng số lớp

Chia ra

Lớp 10

Lớp 11

Lớp 12

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

1

TỔNG SỐ

36

12

33.33

12

33.33

12

33.33

2

Lớp có HS khuyết tật học hòa nhập

5

1

20.00

2

40.00

2

40.00

3

Lớp học 2 buổi/ngày

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

4

Lớp có học sinh học nghề phổ thông

12

0

0.00

12

100.00

0

0.00

5

SỐ LỚP THEO PHÂN BAN

 

 

 

 

 

 

 

6

Ban cơ bản

36

12

33.33

12

33.33

12

33.33

7

Ban tự nhiên

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

8

Ban xã hội

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

 

NĂM HỌC: 2018-2019

 

STT

Loại lớp

Tổng số lớp

Chia ra

Lớp 10

Lớp 11

Lớp 12

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

1

TỔNG SỐ

36

12

33.33

12

33.33

12

33.33

2

Lớp có HS khuyết tật học hòa nhập

4

1

25.00

1

25.00

2

50.00

3

Lớp học 2 buổi/ngày

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

4

Lớp có học sinh học nghề phổ thông

12

0

0.00

12

100.00

0

0.00

5

SỐ LỚP THEO PHÂN BAN

 

 

 

 

 

 

 

6

Ban cơ bản

36

12

33.33

12

33.33

12

33.33

7

Ban tự nhiên

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

8

Ban xã hội

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

 

NĂM HỌC: 2019-2020

 

STT

Loại lớp

Tổng số lớp

Chia ra

Lớp 10

Lớp 11

Lớp 12

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

1

TỔNG SỐ

36

12

33.33

12

33.33

12

33.33

2

Lớp có HS khuyết tật học hòa nhập

2

0

0.00

1

50.00

1

50.00

3

Lớp học 2 buổi/ngày

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

4

Lớp có học sinh học nghề phổ thông

12

0

0.00

12

100.00

0

0.00

5

SỐ LỚP THEO PHÂN BAN

 

 

 

 

 

 

 

6

Ban cơ bản

36

12

33.33

12

33.33

12

33.33

7

Ban tự nhiên

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

8

Ban xã hội

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

 

NĂM HỌC: 2020-2021

 

STT

Loại lớp

Tổng số lớp

Chia ra

Lớp 10

Lớp 11

Lớp 12

SL

TL(%)

SL

TL(%)

SL

TL(%)

1

TỔNG SỐ

36

12

33.33

12

33.33

12

33.33

2

Lớp có HS khuyết tật học hòa nhập

3

2

66.67

0

0.00

1

33.33

3

Lớp học 2 buổi/ngày

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

4

Lớp có học sinh học nghề phổ thông

12

0

0.00

12

100.00

0

0.00

5

SỐ LỚP THEO PHÂN BAN

 

 

 

 

 

 

 

6

Ban cơ bản

36

12

33.33

12

33.33

12

33.33

7

Ban tự nhiên

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

8

Ban xã hội

0

 

0.00

 

0.00

 

0.00

Bài tin liên quan
Tin tức
Tin tức
Tin đọc nhiều